Forex cao cấp,
bỏ túi.
Máy tính tiền tệ siêu nhanh với tỷ giá FX hàng ngày, widget màn hình chính và 45 ngôn ngữ tích hợp. Được tạo cho du khách muốn biết ngay giá thực của một ly cà phê, tiền tip hay khách sạn.
BẠN GỬI
TỪ
ĐẾN
BẠN NHẬN
1,250.00 USD
Nó làm được gì
Mọi thứ bạn cần để di chuyển tiền qua biên giới
— ngay trong đầu bạn.
Thiết kế cho du khách
Dù bạn hạ cánh ở đâu,
bạn biết mọi thứ giá bao nhiêu.
Nhà hàng, taxi, tiền tip, quà lưu niệm — những khoảnh khắc khi một phép quy đổi nhanh giúp bạn tiết kiệm tiền hoặc tránh chút lúng túng. NullRate đẩy phép tính sang một bên để bạn tập trung vào chuyến đi.
Tokyo, Nhật Bản
¥780 cho một ly cà phê — ổn không?
NullRate tính trong lúc bạn xếp hàng. Khoảng 5,10 $ — hợp lý cho một kissaten có chỗ ngồi. Gọi thêm một ly nữa.
Lisbon, Bồ Đào Nha
Tiền tip cho bữa tối 52 €?
10% ở Bồ Đào Nha là 5,20 € / 5,65 $. Một chạm, bạn thấy cả hai mặt — để lại đúng số tiền mặt.
Bangkok, Thái Lan
2.400 ฿ cho khăn lụa?
67 $ trong loại tiền tệ trong đầu bạn. Ghim widget THB → USD — tỷ giá luôn cách một cái nhìn.
45 ngôn ngữ · chữ viết bản ngữ
Tìm bằng
ngôn ngữ của bạn.
Gõ “ดอลลาร์”, “ユーロ” hoặc “रुपया” — NullRate nhận diện tên tiền tệ và quốc gia trong mọi locale được hỗ trợ, không chỉ tiếng Anh. Bàn phím, widget và bảng tự bám theo.
- English
- Español
- Français
- Deutsch
- Italiano
- Português
- 日本語
- 简体中文
- 繁體中文
- 한국어
- हिन्दी
- العربية
- Türkçe
- Русский
- Bahasa Indonesia
- Tiếng Việt
- ไทย
- Polski
- עברית
- Українська
- + thêm 25
167 tiền tệ · làm mới hàng ngày
Mỗi cặp quan trọng,
luôn cập nhật.
Từ đô-la đến dirham — 167 tiền tệ được theo dõi mỗi ngày và khóa cho ngày đó, để giá không lung lay giữa cuộc trò chuyện.
- USDUS Dollar
- EUREuro
- GBPPound Sterling
- JPYJapanese Yen
- CNYChinese Yuan
- INRIndian Rupee
- CADCanadian Dollar
- AUDAustralian Dollar
- CHFSwiss Franc
- MXNMexican Peso
- BRLBrazilian Real
- KRWKorean Won
- TRYTurkish Lira
- AEDUAE Dirham
- SGDSingapore Dollar
- ZARSouth African Rand
- + thêm 151
5 định dạng số
Nhóm hàng nghìn theo cách quốc gia của bạn đọc.
1,000,000.00
Comma thousands
1.000.000,00
Dot thousands
1 000 000,00
Space thousands
10,00,000.00
Indian lakh
1’000’000.00
Apostrophe thousands
Câu hỏi